Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1903

Tháng 7/1903 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/5 âm lịch và kết thúc ngày 8/6 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/5N101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/6252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1903

Xem ngày tốt tháng 7/1903

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1903

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Tư7/5 nhuậnCanh DầnNgày xấu
2/7Thứ Năm8/5 nhuậnTân MãoNgày tốt
3/7Thứ Sáu9/5 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
4/7Thứ Bảy10/5 nhuậnQuý TỵNgày xấu
5/7Chủ Nhật11/5 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
6/7Thứ Hai12/5 nhuậnẤt MùiNgày xấu
7/7Thứ Ba13/5 nhuậnBính ThânNgày tốt
8/7Thứ Tư14/5 nhuậnĐinh DậuNgày tốt
9/7Thứ Năm15/5 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
10/7Thứ Sáu16/5 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
11/7Thứ Bảy17/5 nhuậnCanh TýNgày bình thường
12/7Chủ Nhật18/5 nhuậnTân SửuNgày xấu
13/7Thứ Hai19/5 nhuậnNhâm DầnNgày xấu
14/7Thứ Ba20/5 nhuậnQuý MãoNgày tốt
15/7Thứ Tư21/5 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
16/7Thứ Năm22/5 nhuậnẤt TỵNgày xấu
17/7Thứ Sáu23/5 nhuậnBính NgọNgày bình thường
18/7Thứ Bảy24/5 nhuậnĐinh MùiNgày xấu
19/7Chủ Nhật25/5 nhuậnMậu ThânNgày tốt
20/7Thứ Hai26/5 nhuậnKỷ DậuNgày tốt
21/7Thứ Ba27/5 nhuậnCanh TuấtNgày bình thường
22/7Thứ Tư28/5 nhuậnTân HợiNgày xấu
23/7Thứ Năm29/5 nhuậnNhâm TýNgày xấu
24/7Thứ Sáu1/6Quý SửuNgày xấu
25/7Thứ Bảy2/6Giáp DầnNgày bình thường
26/7Chủ Nhật3/6Ất MãoNgày tốt
27/7Thứ Hai4/6Bính ThìnNgày xấu
28/7Thứ Ba5/6Đinh TỵNgày tốt
29/7Thứ Tư6/6Mậu NgọNgày bình thường
30/7Thứ Năm7/6Kỷ MùiNgày xấu
31/7Thứ Sáu8/6Canh ThânNgày bình thường