Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1994

Thứ Sáu, 10/6/1994 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Giáp Tuất — ngày Đinh Mão, tháng Canh Ngọ.

10/6/1994
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 6/1994
ÂM LỊCH2Tháng Năm (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Tuất
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 10/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/6 →

Lịch tháng 6/1994

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
62772882991/5102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/5241625172618
2719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/6/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 6 năm 1994 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Canh Ngọ.
Ngày 10/6/1994 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/6/1994 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)