Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1994

Thứ Ba, 7/6/1994 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Giáp Tuất — ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Tỵ.

7/6/1994
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 6/1994
ÂM LỊCH28Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Tuất
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 6/1994

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
62772882991/5102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/5241625172618
2719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/6/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 6 năm 1994 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 7/6/1994 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/6/1994 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)