Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1947

Thứ Năm, 10/7/1947 dương lịch là ngày 22 tháng Năm năm Đinh Hợi — ngày Canh Dần, tháng Bính Ngọ.

10/7/1947
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 7/1947
ÂM LỊCH22Tháng Năm (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Hợi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/1947

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/5416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/6192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/7/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 7 năm 1947 dương lịch là ngày 22 tháng Năm năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Ngọ.
Ngày 10/7/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Giác. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 10/7/1947 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)