Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1947

Thứ Tư, 30/7/1947 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Đinh Hợi — ngày Canh Tuất, tháng Đinh Mùi.

30/7/1947
DƯƠNG LỊCH30Thứ Tư
Tháng 7/1947
ÂM LỊCH13Tháng Sáu (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Hợi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 7/1947

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/5416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/6192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/7/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 7 năm 1947 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Đinh Mùi.
Ngày 30/7/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Sâm. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/7/1947 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)