Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1947

Chủ Nhật, 20/7/1947 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Đinh Hợi — ngày Canh Tý, tháng Đinh Mùi.

20/7/1947
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 7/1947
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Hợi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 20/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/7 →

Lịch tháng 7/1947

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/5416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/6192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/7/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 7 năm 1947 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Đinh Mùi.
Ngày 20/7/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Hư. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/7/1947 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)