Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1967

Thứ Hai, 10/7/1967 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Đinh Mùi — ngày Ất Hợi, tháng Đinh Mùi.

10/7/1967
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 7/1967
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Mùi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 7/1967

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862973081/692
103114125136147158169
171018111912201321142215/62316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/7/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 7 năm 1967 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Đinh Mùi.
Ngày 10/7/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Trương. Nên: Yến tiệc, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/7/1967 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)