Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1967

Tháng 6/1967 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/4 âm lịch và kết thúc ngày 23/5 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/592103114
12513614715816917101811
1912201321142215/5231624172518
26192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1967

Xem ngày tốt tháng 6/1967

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1967

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm24/4Bính ThânNgày bình thường
2/6Thứ Sáu25/4Đinh DậuNgày xấu
3/6Thứ Bảy26/4Mậu TuấtNgày bình thường
4/6Chủ Nhật27/4Kỷ HợiNgày xấu
5/6Thứ Hai28/4Canh TýNgày xấu
6/6Thứ Ba29/4Tân SửuNgày bình thường
7/6Thứ Tư30/4Nhâm DầnNgày bình thường
8/6Thứ Năm1/5Quý MãoNgày tốt
9/6Thứ Sáu2/5Giáp ThìnNgày bình thường
10/6Thứ Bảy3/5Ất TỵNgày xấu
11/6Chủ Nhật4/5Bính NgọNgày bình thường
12/6Thứ Hai5/5Đinh MùiNgày xấu
13/6Thứ Ba6/5Mậu ThânNgày tốt
14/6Thứ Tư7/5Kỷ DậuNgày tốt
15/6Thứ Năm8/5Canh TuấtNgày bình thường
16/6Thứ Sáu9/5Tân HợiNgày xấu
17/6Thứ Bảy10/5Nhâm TýNgày xấu
18/6Chủ Nhật11/5Quý SửuNgày bình thường
19/6Thứ Hai12/5Giáp DầnNgày xấu
20/6Thứ Ba13/5Ất MãoNgày tốt
21/6Thứ Tư14/5Bính ThìnNgày bình thường
22/6Thứ Năm15/5Đinh TỵNgày xấu
23/6Thứ Sáu16/5Mậu NgọNgày bình thường
24/6Thứ Bảy17/5Kỷ MùiNgày xấu
25/6Chủ Nhật18/5Canh ThânNgày tốt
26/6Thứ Hai19/5Tân DậuNgày tốt
27/6Thứ Ba20/5Nhâm TuấtNgày bình thường
28/6Thứ Tư21/5Quý HợiNgày xấu
29/6Thứ Năm22/5Giáp TýNgày xấu
30/6Thứ Sáu23/5Ất SửuNgày bình thường