Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1967

Thứ Ba, 11/7/1967 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Đinh Mùi — ngày Bính Tý, tháng Đinh Mùi.

11/7/1967
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 7/1967
ÂM LỊCH4Tháng Sáu (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Mùi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 7/1967

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862973081/692
103114125136147158169
171018111912201321142215/62316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 1967 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Đinh Mùi.
Ngày 11/7/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Dực. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)