Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2041

Thứ Tư, 10/7/2041 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Tân Dậu — ngày Giáp Thìn, tháng Ất Mùi.

10/7/2041
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 7/2041
ÂM LỊCH13Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/2041

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/613161417
1518161917201821192220232124
222523262427252826292730281/7
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/7/2041 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 7 năm 2041 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Ất Mùi.
Ngày 10/7/2041 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 10/7/2041 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)