Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2041

Thứ Hai, 29/7/2041 dương lịch là ngày 2 tháng Bảy năm Tân Dậu — ngày Quý Hợi, tháng Bính Thân.

29/7/2041
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 7/2041
ÂM LỊCH2Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Dậu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tứ Phế, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 7/2041

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/613161417
1518161917201821192220232124
222523262427252826292730281/7
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/7/2041 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 7 năm 2041 dương lịch là ngày 2 tháng Bảy năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Bính Thân.
Ngày 29/7/2041 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Trương. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/7/2041 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)