Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1926

Thứ Ba, 10/8/1926 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Bính Dần — ngày Tân Mùi, tháng Bính Thân.

10/8/1926
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 8/1926
ÂM LỊCH3Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Dần
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 8/1926

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/7
92103114125136147158
169171018111912201321142215/7
2316241725182619272028212922
30233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 1926 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Bính Thân.
Ngày 10/8/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Vĩ. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/1926 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)