Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1926

Thứ Tư, 11/8/1926 dương lịch là ngày 4 tháng Bảy năm Bính Dần — ngày Nhâm Thân, tháng Bính Thân.

11/8/1926
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 8/1926
ÂM LỊCH4Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Dần
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 8/1926

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/7
92103114125136147158
169171018111912201321142215/7
2316241725182619272028212922
30233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1926 dương lịch là ngày 4 tháng Bảy năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Bính Thân.
Ngày 11/8/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1926 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)