Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1926

Tháng 8/1926 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/6 âm lịch và kết thúc ngày 24/7 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/7
92103114125136147158
169171018111912201321142215/7
2316241725182619272028212922
30233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1926

Xem ngày tốt tháng 8/1926

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1926

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Chủ Nhật23/6Nhâm TuấtNgày bình thường
2/8Thứ Hai24/6Quý HợiNgày xấu
3/8Thứ Ba25/6Giáp TýNgày bình thường
4/8Thứ Tư26/6Ất SửuNgày xấu
5/8Thứ Năm27/6Bính DầnNgày bình thường
6/8Thứ Sáu28/6Đinh MãoNgày tốt
7/8Thứ Bảy29/6Mậu ThìnNgày xấu
8/8Chủ Nhật1/7Kỷ TỵNgày tốt
9/8Thứ Hai2/7Canh NgọNgày xấu
10/8Thứ Ba3/7Tân MùiNgày bình thường
11/8Thứ Tư4/7Nhâm ThânNgày bình thường
12/8Thứ Năm5/7Quý DậuNgày xấu
13/8Thứ Sáu6/7Giáp TuấtNgày bình thường
14/8Thứ Bảy7/7Ất HợiNgày xấu
15/8Chủ Nhật8/7Bính TýNgày tốt
16/8Thứ Hai9/7Đinh SửuNgày tốt
17/8Thứ Ba10/7Mậu DầnNgày xấu
18/8Thứ Tư11/7Kỷ MãoNgày xấu
19/8Thứ Năm12/7Canh ThìnNgày bình thường
20/8Thứ Sáu13/7Tân TỵNgày tốt
21/8Thứ Bảy14/7Nhâm NgọNgày xấu
22/8Chủ Nhật15/7Quý MùiNgày bình thường
23/8Thứ Hai16/7Giáp ThânNgày bình thường
24/8Thứ Ba17/7Ất DậuNgày xấu
25/8Thứ Tư18/7Bính TuấtNgày bình thường
26/8Thứ Năm19/7Đinh HợiNgày xấu
27/8Thứ Sáu20/7Mậu TýNgày tốt
28/8Thứ Bảy21/7Kỷ SửuNgày tốt
29/8Chủ Nhật22/7Canh DầnNgày xấu
30/8Thứ Hai23/7Tân MãoNgày xấu
31/8Thứ Ba24/7Nhâm ThìnNgày bình thường