Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1978

Thứ Năm, 10/8/1978 dương lịch là ngày 7 tháng Bảy năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Thìn, tháng Canh Thân.

10/8/1978
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 8/1978
ÂM LỊCH7Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 8/1978

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/75263
7485961071181291310
14111512161317141815/719162017
2118221923202421252226232724
2825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 1978 dương lịch là ngày 7 tháng Bảy năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Canh Thân.
Ngày 10/8/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Khuê. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/1978 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)