Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1978

Thứ Bảy, 12/8/1978 dương lịch là ngày 9 tháng Bảy năm Mậu Ngọ — ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thân.

12/8/1978
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 8/1978
ÂM LỊCH9Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 12/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/8 →

Lịch tháng 8/1978

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/75263
7485961071181291310
14111512161317141815/719162017
2118221923202421252226232724
2825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/8/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 8 năm 1978 dương lịch là ngày 9 tháng Bảy năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thân.
Ngày 12/8/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/8/1978 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)