Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1978

Tháng 7/1978 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/5 âm lịch và kết thúc ngày 27/6 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842951/662738495
106117128139141015111612
171318141915/62016211722182319
2420252126222723282429253026
3127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1978

Xem ngày tốt tháng 7/1978

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1978

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy26/5Giáp TýNgày xấu
2/7Chủ Nhật27/5Ất SửuNgày bình thường
3/7Thứ Hai28/5Bính DầnNgày xấu
4/7Thứ Ba29/5Đinh MãoNgày tốt
5/7Thứ Tư1/6Mậu ThìnNgày xấu
6/7Thứ Năm2/6Kỷ TỵNgày tốt
7/7Thứ Sáu3/6Canh NgọNgày bình thường
8/7Thứ Bảy4/6Tân MùiNgày xấu
9/7Chủ Nhật5/6Nhâm ThânNgày bình thường
10/7Thứ Hai6/6Quý DậuNgày xấu
11/7Thứ Ba7/6Giáp TuấtNgày bình thường
12/7Thứ Tư8/6Ất HợiNgày tốt
13/7Thứ Năm9/6Bính TýNgày bình thường
14/7Thứ Sáu10/6Đinh SửuNgày xấu
15/7Thứ Bảy11/6Mậu DầnNgày bình thường
16/7Chủ Nhật12/6Kỷ MãoNgày tốt
17/7Thứ Hai13/6Canh ThìnNgày xấu
18/7Thứ Ba14/6Tân TỵNgày tốt
19/7Thứ Tư15/6Nhâm NgọNgày bình thường
20/7Thứ Năm16/6Quý MùiNgày xấu
21/7Thứ Sáu17/6Giáp ThânNgày bình thường
22/7Thứ Bảy18/6Ất DậuNgày xấu
23/7Chủ Nhật19/6Bính TuấtNgày bình thường
24/7Thứ Hai20/6Đinh HợiNgày tốt
25/7Thứ Ba21/6Mậu TýNgày bình thường
26/7Thứ Tư22/6Kỷ SửuNgày xấu
27/7Thứ Năm23/6Canh DầnNgày bình thường
28/7Thứ Sáu24/6Tân MãoNgày tốt
29/7Thứ Bảy25/6Nhâm ThìnNgày xấu
30/7Chủ Nhật26/6Quý TỵNgày tốt
31/7Thứ Hai27/6Giáp NgọNgày bình thường