Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1923

Thứ Năm, 11/1/1923 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Nhâm Tuất — ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tý.

11/1/1923
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 1/1923
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Tuất
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 1/1923

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/12182193204215
226237248259261027112812
291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1923 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1923 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tý.
Ngày 11/1/1923 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1923 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)