Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1936

Thứ Bảy, 11/1/1936 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Ất Hợi — ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Sửu.

11/1/1936
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 1/1936
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 1/1936

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/12101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/1252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1936 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 11/1/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đê. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1936 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)