Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1971

Thứ Hai, 11/1/1971 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Canh Tuất — ngày Bính Thân, tháng Kỷ Sửu.

11/1/1971
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 1/1971
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Tuất
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 1/1971

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/12121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
25292630271/1282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1971 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 11/1/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tất. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1971 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)