Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1971

Tháng 1/1971 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/12 âm lịch và kết thúc ngày 5/1 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/12121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
25292630271/1282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1971

Xem ngày tốt tháng 1/1971

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1971

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu5/12Bính TuấtNgày tốt
2/1Thứ Bảy6/12Đinh HợiNgày tốt
3/1Chủ Nhật7/12Mậu TýNgày bình thường
4/1Thứ Hai8/12Kỷ SửuNgày xấu
5/1Thứ Ba9/12Canh DầnNgày bình thường
6/1Thứ Tư10/12Tân MãoNgày tốt
7/1Thứ Năm11/12Nhâm ThìnNgày xấu
8/1Thứ Sáu12/12Quý TỵNgày tốt
9/1Thứ Bảy13/12Giáp NgọNgày bình thường
10/1Chủ Nhật14/12Ất MùiNgày xấu
11/1Thứ Hai15/12Bính ThânNgày bình thường
12/1Thứ Ba16/12Đinh DậuNgày xấu
13/1Thứ Tư17/12Mậu TuấtNgày bình thường
14/1Thứ Năm18/12Kỷ HợiNgày tốt
15/1Thứ Sáu19/12Canh TýNgày bình thường
16/1Thứ Bảy20/12Tân SửuNgày xấu
17/1Chủ Nhật21/12Nhâm DầnNgày bình thường
18/1Thứ Hai22/12Quý MãoNgày tốt
19/1Thứ Ba23/12Giáp ThìnNgày xấu
20/1Thứ Tư24/12Ất TỵNgày tốt
21/1Thứ Năm25/12Bính NgọNgày xấu
22/1Thứ Sáu26/12Đinh MùiNgày xấu
23/1Thứ Bảy27/12Mậu ThânNgày bình thường
24/1Chủ Nhật28/12Kỷ DậuNgày xấu
25/1Thứ Hai29/12Canh TuấtNgày bình thường
26/1Thứ Ba30/12Tân HợiNgày tốt
27/1Thứ Tư1/1Nhâm TýNgày tốt
28/1Thứ Năm2/1Quý SửuNgày tốt
29/1Thứ Sáu3/1Giáp DầnNgày bình thường
30/1Thứ Bảy4/1Ất MãoNgày xấu
31/1Chủ Nhật5/1Bính ThìnNgày bình thường