Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1971

Chủ Nhật, 31/1/1971 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Tân Hợi — ngày Bính Thìn, tháng Canh Dần.

31/1/1971
DƯƠNG LỊCH31Chủ Nhật
Tháng 1/1971
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Hợi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 31/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/1 →

Lịch tháng 1/1971

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/12121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
25292630271/1282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/1/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 1 năm 1971 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 31/1/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Hư. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/1/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)