Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1976

Chủ Nhật, 11/1/1976 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Ất Mão — ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Sửu.

11/1/1976
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 1/1976
ÂM LỊCH11Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 1/1976

T2T3T4T5T6T7CN
11/12223344
556677889910101111
1212131314141515/12161617171818
1919202021212222232324242525
26262727282829293030311/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1976 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 11/1/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tinh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)