Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1976

Tháng 2/1976 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/1 âm lịch và kết thúc ngày 30/1 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/11516
1617171818191920202121222223
2324242525262627272828292930

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1976

Xem ngày tốt tháng 2/1976

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1976

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật2/1Quý MùiNgày xấu
2/2Thứ Hai3/1Giáp ThânNgày bình thường
3/2Thứ Ba4/1Ất DậuNgày xấu
4/2Thứ Tư5/1Bính TuấtNgày bình thường
5/2Thứ Năm6/1Đinh HợiNgày xấu
6/2Thứ Sáu7/1Mậu TýNgày tốt
7/2Thứ Bảy8/1Kỷ SửuNgày bình thường
8/2Chủ Nhật9/1Canh DầnNgày bình thường
9/2Thứ Hai10/1Tân MãoNgày xấu
10/2Thứ Ba11/1Nhâm ThìnNgày bình thường
11/2Thứ Tư12/1Quý TỵNgày bình thường
12/2Thứ Năm13/1Giáp NgọNgày xấu
13/2Thứ Sáu14/1Ất MùiNgày tốt
14/2Thứ Bảy15/1Bính ThânNgày xấu
15/2Chủ Nhật16/1Đinh DậuNgày xấu
16/2Thứ Hai17/1Mậu TuấtNgày bình thường
17/2Thứ Ba18/1Kỷ HợiNgày xấu
18/2Thứ Tư19/1Canh TýNgày tốt
19/2Thứ Năm20/1Tân SửuNgày bình thường
20/2Thứ Sáu21/1Nhâm DầnNgày bình thường
21/2Thứ Bảy22/1Quý MãoNgày xấu
22/2Chủ Nhật23/1Giáp ThìnNgày bình thường
23/2Thứ Hai24/1Ất TỵNgày bình thường
24/2Thứ Ba25/1Bính NgọNgày xấu
25/2Thứ Tư26/1Đinh MùiNgày tốt
26/2Thứ Năm27/1Mậu ThânNgày xấu
27/2Thứ Sáu28/1Kỷ DậuNgày xấu
28/2Thứ Bảy29/1Canh TuấtNgày bình thường
29/2Chủ Nhật30/1Tân HợiNgày xấu