Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1976

Thứ Bảy, 17/1/1976 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Ất Mão — ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Sửu.

17/1/1976
DƯƠNG LỊCH17Thứ Bảy
Tháng 1/1976
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 17/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/1 →

Lịch tháng 1/1976

T2T3T4T5T6T7CN
11/12223344
556677889910101111
1212131314141515/12161617171818
1919202021212222232324242525
26262727282829293030311/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/1/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 1 năm 1976 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 17/1/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đê. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/1/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)