Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2027

Thứ Hai, 11/1/2027 dương lịch là ngày 4 tháng Chạp năm Bính Ngọ — ngày Canh Dần, tháng Tân Sửu.

11/1/2027
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 1/2027
ÂM LỊCH4Tháng Chạp (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Ngọ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 1/2027

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862973081/1292103
1141251361471581691710
18111912201321142215/1223162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2027 dương lịch là ngày 4 tháng Chạp năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Tân Sửu.
Ngày 11/1/2027 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2027 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)