Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2041

Thứ Sáu, 11/1/2041 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Canh Thân — ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Sửu.

11/1/2041
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 1/2041
ÂM LỊCH9Tháng Chạp (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 1/2041

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/12425364
75869710811912101311
1412151316141715/12181619172018
2119222023212422252326242725
2826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2041 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2041 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 11/1/2041 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2041 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)