Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1903

Chủ Nhật, 11/10/1903 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Quý Mão — ngày Nhâm Thân, tháng Tân Dậu.

11/10/1903
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 10/1903
ÂM LỊCH21Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/1903

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/861671781891910201121
1222132314241525162617271828
1929201/9212223234245256
267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1903 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Tân Dậu.
Ngày 11/10/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1903 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)