Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1903

Thứ Tư, 28/10/1903 dương lịch là ngày 9 tháng Chín năm Quý Mão — ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Tuất.

28/10/1903
DƯƠNG LỊCH28Thứ Tư
Tháng 10/1903
ÂM LỊCH9Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Mão
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 28/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/10 →

Lịch tháng 10/1903

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/861671781891910201121
1222132314241525162617271828
1929201/9212223234245256
267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/10/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 10 năm 1903 dương lịch là ngày 9 tháng Chín năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 28/10/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/10/1903 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)