Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1903

Thứ Ba, 13/10/1903 dương lịch là ngày 23 tháng Tám năm Quý Mão — ngày Giáp Tuất, tháng Tân Dậu.

13/10/1903
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 10/1903
ÂM LỊCH23Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/1903

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/861671781891910201121
1222132314241525162617271828
1929201/9212223234245256
267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 1903 dương lịch là ngày 23 tháng Tám năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Tân Dậu.
Ngày 13/10/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Thất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/1903 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)