Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1921

Thứ Ba, 11/10/1921 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Tân Dậu — ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Tuất.

11/10/1921
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 10/1921
ÂM LỊCH11Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1921

T2T3T4T5T6T7CN
11/922
33445566778899
101011111212131314141515/91616
1717181819192020212122222323
2424252526262727282829293030
311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1921 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1921 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Tuất.
Ngày 11/10/1921 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Vĩ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1921 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)