Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1921

Thứ Bảy, 29/10/1921 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Tân Dậu — ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất.

29/10/1921
DƯƠNG LỊCH29Thứ Bảy
Tháng 10/1921
ÂM LỊCH29Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Dậu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 10/1921

T2T3T4T5T6T7CN
11/922
33445566778899
101011111212131314141515/91616
1717181819192020212122222323
2424252526262727282829293030
311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/10/1921 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 10 năm 1921 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất.
Ngày 29/10/1921 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/1921 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)