Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1930

Thứ Bảy, 11/10/1930 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Canh Ngọ — ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Dậu.

11/10/1930
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 10/1930
ÂM LỊCH20Tháng Tám (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 10/1930

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/8716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/9232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1930 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Dậu.
Ngày 11/10/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Vị. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1930 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)