Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1930

Thứ Tư, 15/10/1930 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Canh Ngọ — ngày Mậu Tuất, tháng Ất Dậu.

15/10/1930
DƯƠNG LỊCH15Thứ Tư
Tháng 10/1930
ÂM LỊCH24Tháng Tám (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 15/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/10 →

Lịch tháng 10/1930

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/8716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/9232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/10/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 10 năm 1930 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Ất Dậu.
Ngày 15/10/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/1930 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)