Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1930

Thứ Bảy, 18/10/1930 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Canh Ngọ — ngày Tân Sửu, tháng Ất Dậu.

18/10/1930
DƯƠNG LỊCH18Thứ Bảy
Tháng 10/1930
ÂM LỊCH27Tháng Tám (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 18/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/10 →

Lịch tháng 10/1930

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/8716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/9232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/10/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 10 năm 1930 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Ất Dậu.
Ngày 18/10/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/10/1930 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)