Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1935

Thứ Sáu, 11/10/1935 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Ất Hợi — ngày Canh Thân, tháng Bính Tuất.

11/10/1935
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 10/1935
ÂM LỊCH14Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/1935

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/91316
1417151816191720182119222023
212422252326242725282629271/10
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1935 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1935 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Bính Tuất.
Ngày 11/10/1935 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1935 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)