Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1935

Thứ Tư, 23/10/1935 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Ất Hợi — ngày Nhâm Thân, tháng Bính Tuất.

23/10/1935
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 10/1935
ÂM LỊCH26Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 23/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/10 →

Lịch tháng 10/1935

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/91316
1417151816191720182119222023
212422252326242725282629271/10
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/10/1935 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 10 năm 1935 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Bính Tuất.
Ngày 23/10/1935 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/10/1935 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)