Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1962

Thứ Năm, 11/10/1962 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Nhâm Dần — ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Tuất.

11/10/1962
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 10/1962
ÂM LỊCH13Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 10/1962

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/91416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/10
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1962 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Tuất.
Ngày 11/10/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1962 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)