Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1962

Thứ Sáu, 5/10/1962 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Nhâm Dần — ngày Bính Tý, tháng Canh Tuất.

5/10/1962
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 10/1962
ÂM LỊCH7Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Dần
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 10/1962

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/91416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/10
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/10/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 10 năm 1962 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Canh Tuất.
Ngày 5/10/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 5/10/1962 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)