Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1962

Tháng 11/1962 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/10 âm lịch và kết thúc ngày 4/11 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/10
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/11282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1962

Xem ngày tốt tháng 11/1962

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1962

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm5/10Quý MãoNgày xấu
2/11Thứ Sáu6/10Giáp ThìnNgày xấu
3/11Thứ Bảy7/10Ất TỵNgày xấu
4/11Chủ Nhật8/10Bính NgọNgày tốt
5/11Thứ Hai9/10Đinh MùiNgày bình thường
6/11Thứ Ba10/10Mậu ThânNgày bình thường
7/11Thứ Tư11/10Kỷ DậuNgày xấu
8/11Thứ Năm12/10Canh TuấtNgày bình thường
9/11Thứ Sáu13/10Tân HợiNgày bình thường
10/11Thứ Bảy14/10Nhâm TýNgày xấu
11/11Chủ Nhật15/10Quý SửuNgày tốt
12/11Thứ Hai16/10Giáp DầnNgày bình thường
13/11Thứ Ba17/10Ất MãoNgày xấu
14/11Thứ Tư18/10Bính ThìnNgày bình thường
15/11Thứ Năm19/10Đinh TỵNgày xấu
16/11Thứ Sáu20/10Mậu NgọNgày tốt
17/11Thứ Bảy21/10Kỷ MùiNgày tốt
18/11Chủ Nhật22/10Canh ThânNgày bình thường
19/11Thứ Hai23/10Tân DậuNgày xấu
20/11Thứ Ba24/10Nhâm TuấtNgày bình thường
21/11Thứ Tư25/10Quý HợiNgày bình thường
22/11Thứ Năm26/10Giáp TýNgày xấu
23/11Thứ Sáu27/10Ất SửuNgày tốt
24/11Thứ Bảy28/10Bính DầnNgày bình thường
25/11Chủ Nhật29/10Đinh MãoNgày xấu
26/11Thứ Hai30/10Mậu ThìnNgày bình thường
27/11Thứ Ba1/11Kỷ TỵNgày xấu
28/11Thứ Tư2/11Canh NgọNgày bình thường
29/11Thứ Năm3/11Tân MùiNgày xấu
30/11Thứ Sáu4/11Nhâm ThânNgày tốt