Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1970

Chủ Nhật, 11/10/1970 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Canh Tuất — ngày Giáp Tý, tháng Bính Tuất.

11/10/1970
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 10/1970
ÂM LỊCH12Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Tuất
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 10/1970

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/91516161717181819
1920202121222223232424252526
2627272828292930301/10312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1970 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Bính Tuất.
Ngày 11/10/1970 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1970 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)