Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1970

Tháng 10/1970 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/9 âm lịch và kết thúc ngày 2/10 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/91516161717181819
1920202121222223232424252526
2627272828292930301/10312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1970

Xem ngày tốt tháng 10/1970

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1970

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm2/9Giáp DầnNgày xấu
2/10Thứ Sáu3/9Ất MãoNgày xấu
3/10Thứ Bảy4/9Bính ThìnNgày bình thường
4/10Chủ Nhật5/9Đinh TỵNgày tốt
5/10Thứ Hai6/9Mậu NgọNgày bình thường
6/10Thứ Ba7/9Kỷ MùiNgày xấu
7/10Thứ Tư8/9Canh ThânNgày bình thường
8/10Thứ Năm9/9Tân DậuNgày bình thường
9/10Thứ Sáu10/9Nhâm TuấtNgày xấu
10/10Thứ Bảy11/9Quý HợiNgày tốt
11/10Chủ Nhật12/9Giáp TýNgày bình thường
12/10Thứ Hai13/9Ất SửuNgày xấu
13/10Thứ Ba14/9Bính DầnNgày bình thường
14/10Thứ Tư15/9Đinh MãoNgày xấu
15/10Thứ Năm16/9Mậu ThìnNgày xấu
16/10Thứ Sáu17/9Kỷ TỵNgày tốt
17/10Thứ Bảy18/9Canh NgọNgày bình thường
18/10Chủ Nhật19/9Tân MùiNgày xấu
19/10Thứ Hai20/9Nhâm ThânNgày bình thường
20/10Thứ Ba21/9Quý DậuNgày tốt
21/10Thứ Tư22/9Giáp TuấtNgày xấu
22/10Thứ Năm23/9Ất HợiNgày tốt
23/10Thứ Sáu24/9Bính TýNgày bình thường
24/10Thứ Bảy25/9Đinh SửuNgày xấu
25/10Chủ Nhật26/9Mậu DầnNgày bình thường
26/10Thứ Hai27/9Kỷ MãoNgày xấu
27/10Thứ Ba28/9Canh ThìnNgày xấu
28/10Thứ Tư29/9Tân TỵNgày tốt
29/10Thứ Năm30/9Nhâm NgọNgày bình thường
30/10Thứ Sáu1/10Quý MùiNgày bình thường
31/10Thứ Bảy2/10Giáp ThânNgày bình thường