Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1970

Tháng 11/1970 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/10 âm lịch và kết thúc ngày 2/11 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/1014161517
1618171918201921202221232224
232524262527262827292830291/11
302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1970

Xem ngày tốt tháng 11/1970

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1970

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Chủ Nhật3/10Ất DậuNgày xấu
2/11Thứ Hai4/10Bính TuấtNgày bình thường
3/11Thứ Ba5/10Đinh HợiNgày tốt
4/11Thứ Tư6/10Mậu TýNgày xấu
5/11Thứ Năm7/10Kỷ SửuNgày bình thường
6/11Thứ Sáu8/10Canh DầnNgày bình thường
7/11Thứ Bảy9/10Tân MãoNgày xấu
8/11Chủ Nhật10/10Nhâm ThìnNgày bình thường
9/11Thứ Hai11/10Quý TỵNgày xấu
10/11Thứ Ba12/10Giáp NgọNgày tốt
11/11Thứ Tư13/10Ất MùiNgày tốt
12/11Thứ Năm14/10Bính ThânNgày bình thường
13/11Thứ Sáu15/10Đinh DậuNgày xấu
14/11Thứ Bảy16/10Mậu TuấtNgày bình thường
15/11Chủ Nhật17/10Kỷ HợiNgày bình thường
16/11Thứ Hai18/10Canh TýNgày xấu
17/11Thứ Ba19/10Tân SửuNgày tốt
18/11Thứ Tư20/10Nhâm DầnNgày bình thường
19/11Thứ Năm21/10Quý MãoNgày xấu
20/11Thứ Sáu22/10Giáp ThìnNgày bình thường
21/11Thứ Bảy23/10Ất TỵNgày xấu
22/11Chủ Nhật24/10Bính NgọNgày xấu
23/11Thứ Hai25/10Đinh MùiNgày tốt
24/11Thứ Ba26/10Mậu ThânNgày bình thường
25/11Thứ Tư27/10Kỷ DậuNgày xấu
26/11Thứ Năm28/10Canh TuấtNgày bình thường
27/11Thứ Sáu29/10Tân HợiNgày bình thường
28/11Thứ Bảy30/10Nhâm TýNgày xấu
29/11Chủ Nhật1/11Quý SửuNgày tốt
30/11Thứ Hai2/11Giáp DầnNgày xấu