Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1955

Thứ Sáu, 11/11/1955 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Ất Mùi — ngày Bính Tý, tháng Bính Tuất.

11/11/1955
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 11/1955
ÂM LỊCH27Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 11/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/11 →

Lịch tháng 11/1955

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/10152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/1029163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/11/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 11 năm 1955 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Bính Tuất.
Ngày 11/11/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Quỷ. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)