Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1955

Thứ Sáu, 4/11/1955 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Ất Mùi — ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Tuất.

4/11/1955
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 11/1955
ÂM LỊCH20Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 4/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/11 →

Lịch tháng 11/1955

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/10152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/1029163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/11/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 11 năm 1955 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Tuất.
Ngày 4/11/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/11/1955 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)