Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1955

Thứ Hai, 14/11/1955 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Ất Mùi — ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Hợi.

14/11/1955
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 11/1955
ÂM LỊCH1Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 14/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/11 →

Lịch tháng 11/1955

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/10152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/1029163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/11/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 11 năm 1955 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Hợi.
Ngày 14/11/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 14/11/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)