Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1919

Thứ Năm, 11/12/1919 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Kỷ Mùi — ngày Đinh Dậu, tháng Ất Hợi.

11/12/1919
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 12/1919
ÂM LỊCH20Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1919

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/10716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/11232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1919 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Ất Hợi.
Ngày 11/12/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)