Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1919

Thứ Bảy, 13/12/1919 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Kỷ Mùi — ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Hợi.

13/12/1919
DƯƠNG LỊCH13Thứ Bảy
Tháng 12/1919
ÂM LỊCH22Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 13/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/12 →

Lịch tháng 12/1919

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/10716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/11232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/12/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 12 năm 1919 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Hợi.
Ngày 13/12/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 13/12/1919 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)