Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1919

Tháng 11/1919 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/9 âm lịch và kết thúc ngày 9/10 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/9816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/10232
243254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1919

Xem ngày tốt tháng 11/1919

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1919

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy9/9Đinh TỵNgày tốt
2/11Chủ Nhật10/9Mậu NgọNgày bình thường
3/11Thứ Hai11/9Kỷ MùiNgày xấu
4/11Thứ Ba12/9Canh ThânNgày bình thường
5/11Thứ Tư13/9Tân DậuNgày tốt
6/11Thứ Năm14/9Nhâm TuấtNgày xấu
7/11Thứ Sáu15/9Quý HợiNgày tốt
8/11Thứ Bảy16/9Giáp TýNgày bình thường
9/11Chủ Nhật17/9Ất SửuNgày xấu
10/11Thứ Hai18/9Bính DầnNgày bình thường
11/11Thứ Ba19/9Đinh MãoNgày xấu
12/11Thứ Tư20/9Mậu ThìnNgày tốt
13/11Thứ Năm21/9Kỷ TỵNgày xấu
14/11Thứ Sáu22/9Canh NgọNgày bình thường
15/11Thứ Bảy23/9Tân MùiNgày xấu
16/11Chủ Nhật24/9Nhâm ThânNgày bình thường
17/11Thứ Hai25/9Quý DậuNgày tốt
18/11Thứ Ba26/9Giáp TuấtNgày xấu
19/11Thứ Tư27/9Ất HợiNgày bình thường
20/11Thứ Năm28/9Bính TýNgày bình thường
21/11Thứ Sáu29/9Đinh SửuNgày xấu
22/11Thứ Bảy1/10Mậu DầnNgày bình thường
23/11Chủ Nhật2/10Kỷ MãoNgày xấu
24/11Thứ Hai3/10Canh ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Ba4/10Tân TỵNgày xấu
26/11Thứ Tư5/10Nhâm NgọNgày tốt
27/11Thứ Năm6/10Quý MùiNgày tốt
28/11Thứ Sáu7/10Giáp ThânNgày bình thường
29/11Thứ Bảy8/10Ất DậuNgày xấu
30/11Chủ Nhật9/10Bính TuấtNgày bình thường