Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1927

Chủ Nhật, 11/12/1927 dương lịch là ngày 18 tháng Mười Một năm Đinh Mão — ngày Kỷ Mão, tháng Nhâm Tý.

11/12/1927
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 12/1927
ÂM LỊCH18Tháng Mười Một (đủ)
Năm Đinh Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Mão
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1927

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/1191610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/12252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1927 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1927 dương lịch là ngày 18 tháng Mười Một năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Nhâm Tý.
Ngày 11/12/1927 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Mão. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1927 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)